Đã hơn một thế kỷ, kể từ ngày Giuseppe Verdi từ giã cuộc đời đến nay, có lẽ không năm nào tác phẩm của ông lại không được trình diễn ở nhiều nước trên thế giới trong những không gian khác nhau. Đó là điều vô cùng dễ hiểu, bởi ông là một thiên tài. Di sản âm nhạc mà ông để lại cho nhân loại, đặc biệt thể loại opera là vô cùng lớn lao và có ý nghĩa. Hơn 10 năm trước, tại Nhà hát Lớn Hà Nội, lần đầu tiên Việt Nam tổ chức cuộc trình diễn nhạc G.Verdi trong không gian vô cùng hoành tráng và sang trọng. Âm nhạc của G.Verdi, tất nhiên đã góp phần quan trọng vào việc đào tạo, biểu diễn opera tại Việt Nam. Vua không ngai của opera Ý G.Verdi sinh ngày 10-10-1813 tại Le Roncole, một ngôi làng gần Busseto, thuộc Parma ngày nay. Cha ông là một chủ quán trọ. Ông đến với âm nhạc từ ca đoàn nhà thờ và đã học những bài học sáng tác đầu tiên ở giáo xứ nơi ông sinh sống. Năm 20 tuổi, G.Verdi đến Milan để học lên cao hơn nhưng do quá tuổi quy định, ông không được nhạc viện nhận vào học, từ đây ông bắt đầu quá trình học và tự học không ngừng nghỉ. Điều này có thể lý giải phần nào sự phá cách của ông trong nghệ thuật sáng tác opera. Năm 1939, G.Verdi sáng tác vở opera đầu tiên Oberto , và vào năm 30 tuổi, ông thành công lớn với vở Nabucco (bản hợp xướng Va pensiero từ vở này từng được coi là quốc ca không chính thức của Italia) và I Lombardi . Nội dung của hai vở opera tràn đầy tinh thần yêu nước nồng nàn. Buổi công diễn vở Nabucco tại nhà hát opera danh tiếng La Scala (ở Milan) năm 1842 đã thành công rực rỡ, sự kiện này chính thức đánh dấu sự thống trị của G.Verdi với opera Italia. Ngoài tác động xã hội và lịch sử, những biến động trong cuộc sống cá nhân cũng ảnh hưởng nhiều đến sáng tạo của G.Verdi. Cuộc hôn nhân không theo lễ giáo của ông với nữ ca sĩ Giuseppina Strepponi là nguồn cảm hứng lớn cho ông hoàn thiện vở opera kiệt xuất La Traviata . Vở opera này mang tính bước ngoặt, từ nội dung tư tưởng đến các kỹ thuật, thẩm mỹ... là minh chứng cụ thể nhất cho ưu thế của âm nhạc lãng mạn. G.Verdi đã làm cho opera gần gũi với cuộc sống hiện thực hơn, điều này lần đầu mới được thực hiện trên sân khấu. Sự thể hiện bằng âm nhạc và kịch tính nhân vật Violetta thậm chí còn huyền ảo hơn cả sự miêu tả của Dumas về Marguérite Gautier trong tiểu thuyết nổi tiếng của ông. Ảnh hưởng chính trị cùng với sự chuyển mình mạnh mẽ của Italia đã tác động mạnh tới thế giới của G.Verdi, để từ đó ông tiếp tục cho ra đời các tác phẩm opera vĩ đại khác: La forza del Destino (Sức mạnh số phận), Rigoletto , Otello và Aida . Trong các vở diễn ấy, nhân vật được đặt trong những xung đột xã hội và nội tâm dữ dội trước thời thế, giữa bổn phận và tình yêu. Về hình thức, chúng đã khác xa với opera TK XVIII, và sánh ngang với những thiên sử thi mà Richard Wagner đã sáng tác cho opera Đức. Sau khi Italia thống nhất, vị thủ tướng đầu tiên đã mời G.Verdi làm đại diện cho chính quyền. Đây là thời gian sung sức nhất của G.Verdi, trung bình mỗi năm ông sáng tác 2 vở opera. Những năm tháng cuối đời, khi đã ở đỉnh cao của danh vọng, G.Verdi còn gây bất ngờ cho người yêu nhạc, khi ông sáng tác vở opera hài hước Falstaff , một tác phẩm mẫu mực của opera hài, thành công rực rỡ không kém các tác phẩm bi kịch nổi tiếng của ông trước đây. G.Verdi qua đời ngày 27-1-1901 tại Milan. Đám tang của ông được cử hành long trọng như một lễ quốc tang với sự tham gia của nhiều người dân và quan chức chính quyền. Như vậy, có thể nhận định rằng: G.Verdi sinh ra, lớn lên và xuất hiện trong âm nhạc vào đúng thời điểm vàng, nhờ đó mà tài năng của ông thăng hoa, tên tuổi ông trở nên kiệt xuất. Đầu TK XIX, khi G.Verdi ra đời (1813) âm nhạc cổ điển phương Tây chuyển sang thời lãng mạn. Nghệ thuật opera đã phát triển đến đỉnh cao và hoàn thiện về hình thức, lúc đó đang chờ những sự khám phá mới mẻ. Khi G.Verdi bắt đầu đặt chân vào lĩnh vực âm nhạc (khoảng cuối những năm 30 TK XIX) thì đã có sự thay đổi lớn trong cách thức sáng tác âm nhạc cho giọng hát nói chung và cho opera ý nói riêng. Những thay đổi này có được là nhờ nỗ lực cách tân của các nhạc sĩ thế hệ trước đó, điển hình là Bellini và Donizetti. Vở Semiramide của Rossini có thể coi là tác phẩm opera cuối cùng theo trường phái Baroque còn tuân theo những nguyên tắc cơ bản của bel canto. Lối hát hoa mỹ là yêu cầu quan trọng của phong cách này, đòi hỏi những tiêu chuẩn cao nhất về nghệ thuật trình diễn. Các nhạc sĩ thế hệ sau của Bellini, Donizetti, Rossini (thời gian hoạt động kéo dài khoảng một thế kỷ, tính từ những năm 20 TK XIX trở đi) đã đưa opera Italia sang thời lãng mạn, với đặc trưng cơ bản là khai thác triệt để tính hiện thực và những cảm xúc thật của con người được biểu lộ trực tiếp. Các bản aria sẽ gần gũi, chân thật hơn. Các kiểu giọng nam hoa mỹ gần như không còn chỗ đứng, và giọng alto nhường chỗ cho nữ cao kịch tính. Các ca sĩ phải sở hữu thể chất tốt, giọng hát khỏe, quãng rộng, lối diễn đạt mạnh mẽ và hát như thể tấn công thẳng vào cảm xúc của người nghe với âm lượng lớn hơn (vì họ ngày càng phải hát với những dàn nhạc đông người hơn). Như vậy, hát hay là chưa đủ, một nghệ sĩ opera phải sống với nhân vật của mình, đưa nhân vật lên sân khấu với đầy đủ cảm xúc chân thực. Cùng lúc với sự hoàn thiện về hình thức, nội dung lẫn chiều sâu tư tưởng, opera Italia còn chịu ảnh hưởng từ những biến động chính trị, xã hội đương thời, đặc biệt là công cuộc giải phóng và thống nhất nước Italia. Trong bối cảnh đó, các vở opera của G.Verdi đã sự kết hợp hài hòa giữa chủ nghĩa lãng mạn và tinh thần yêu nước. Ông đã trở thành niềm kiêu hãnh của cả dân tộc Italia, và là một tượng đài của âm nhạc thế giới. Không chỉ âm nhạc, mà phong cách của ông còn ảnh hưởng mãi tới ngày hôm nay. Nghệ thuật trong opera của G.Verdi và yêu cầu với ca sĩ Năm 1942, khi vở Nabucco được giới thiệu trước công chúng Italia, người ta đã thấy những thay đổi kể trên trong cách ông sáng tác. Ông sáng tạo ra một trong những vai nữ dữ dội nhất của soprano trữ tình (lyric soprano) với những quãng dài, đòi hỏi âm lượng giọng hát phải lớn để thực hiện nhữn